暦の中段 [Lịch Trung Đoạn]
こよみのちゅうだん
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Từ hiếm
mười hai từ dùng để đánh dấu lịch cũ như chỉ số của các hoạt động may mắn và không may mắn
🔗 十二直