Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暗黙知
[Ám Mặc Tri]
あんもくち
🔊
Danh từ chung
kiến thức ngầm
🔗 形式知
Hán tự
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
黙
Mặc
im lặng; ngừng nói
知
Tri
biết; trí tuệ