Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暗黒街
[Ám Hắc Nhai]
あんこくがい
🔊
Danh từ chung
thế giới ngầm
Hán tự
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
黒
Hắc
đen
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
Từ liên quan đến 暗黒街
組織犯罪
そしきはんざい
tội phạm có tổ chức