Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暗黒空間
[Ám Hắc Không Gian]
あんこくくうかん
🔊
Danh từ chung
không gian tối
Hán tự
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
黒
Hắc
đen
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
間
Gian
khoảng cách; không gian