Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暗騒音
[Ám Tao Âm]
あんそうおん
🔊
Danh từ chung
tiếng ồn nền
Hán tự
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
騒
Tao
ồn ào; làm ồn; la hét; quấy rầy; kích thích
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn