暗譜 [Ám Phổ]
諳譜 [Am Phổ]
あんぷ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
học thuộc lòng bản nhạc
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはベートーヴェンのピアノ・ソナタ全曲を暗譜で演奏できる。
Tom có thể chơi tất cả các bản sonata piano của Beethoven mà không cần nhìn bản nhạc.