Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暗語
[Ám Ngữ]
あんご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ bí mật; mật mã
Hán tự
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ