Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暗溝
[Ám Câu]
あんこう
🔊
Danh từ chung
cống ngầm
🔗 暗渠・あんきょ
Hán tự
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
溝
Câu
rãnh; mương; cống; thoát nước; 10**32