Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暗号鍵
[Ám Hiệu Kiện]
あんごうかぎ
🔊
Danh từ chung
khóa mã hóa; khóa mật mã
Hán tự
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
鍵
Kiện
chìa khóa