Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暗号通貨
[Ám Hiệu Thông Hóa]
あんごうつうか
🔊
Danh từ chung
tiền điện tử
Hán tự
暗
Ám
bóng tối; biến mất; bóng râm; không chính thức; tối dần; bị mù
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
貨
Hóa
hàng hóa; tài sản