暖衣飽食 [Noãn Y Bão Thực]
だんいほうしょく
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
ăn mặc đầy đủ
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
ăn mặc đầy đủ