Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暖帯
[Noãn Đái]
だんたい
🔊
Danh từ chung
vùng cận nhiệt đới
Hán tự
暖
Noãn
ấm áp
帯
Đái
dây đai; thắt lưng; obi; vùng; khu vực