暖 [Noãn]
煖 [Noãn]
だん
Danh từ chung
sự ấm áp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ここ二三日は暖いです。
Hai ba ngày nay, trời rất ấm.
人間、そっくりね。ロボットの手まで、暖いわよ。
Nó giống hệt người thật. Tay robot cũng ấm áp.