暑苦しい [Thử Khổ]

熱苦しい [Nhiệt Khổ]

あつくるしい

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

ngột ngạt; oi bức

JP: 昨夜さくやあつくるしかった。

VI: Tối qua thật là nóng bức.

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

trông nóng nực