Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暇暇
[Hạ Hạ]
暇々
[Hạ 々]
ひまひま
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
thời gian rảnh rỗi
Hán tự
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí