暇を見て [Hạ Kiến]
暇をみて [Hạ]
ひまをみて
Cụm từ, thành ngữ
khi có thời gian
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
暇なら、ちょっとこれ見てよ。
Nếu rảnh, xem cái này giúp tôi với.
ケン、私のスピーチの原稿を見てくれる暇ある?
Ken, cậu có rảnh xem bản thảo bài phát biểu của tôi không?
ここのところ目が回るほど仕事が忙しくて、ビデオを見る暇もない。
Dạo này công việc nhiều đến hoa cả mắt, đến mức tôi còn không có thời gian xem một cái video.
家にいるときはいろいろとやることが多くTVを見る暇もない。
Khi ở nhà, tôi có rất nhiều việc phải làm đến nỗi không có thời gian xem TV.