Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
暁鴉
[Hiếu Nha]
ぎょうあ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
quạ kêu sáng sớm
🔗 明け烏
Hán tự
暁
Hiếu
bình minh; rạng đông; trong trường hợp
鴉
Nha
quạ; quạ đen