晶子 [Tinh Tử]

しょうし

Danh từ chung

tinh thể nhỏ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

晶子あきこちゃんには、フランスにたくさんの友達ともだちがいます。
Shoko có rất nhiều bạn bè ở Pháp.