晴れた空 [Tình Không]
はれたそら
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
trời quang; trời không mây
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
空が晴れた。
Bầu trời đã trong xanh.
空は晴れて明るかった。
Bầu trời trong sáng và tươi sáng.
ちょっとずつ、空が晴れてきた。
Dần dần, bầu trời trong xanh trở lại.
晴れた空を見なさい。
Hãy nhìn bầu trời nắng.
空はほとんど毎日晴れている。
Bầu trời hầu như quang đãng mỗi ngày.
空は晴れ、太陽は輝いている。
Bầu trời quang đãng, mặt trời rực rỡ.
空の感じでは、午後には晴れそうですよ。
Nhìn bầu trời thì có vẻ chiều nay sẽ tạnh.
晴れた日で空には雲ひとつなかった。
Trời nắng và không một gợn mây.