Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
景観法
[Cảnh 観 Pháp]
けいかんほう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
Luật Cảnh quan
Hán tự
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
観
quan điểm; diện mạo
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống