Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
景観権
[Cảnh 観 Quyền]
けいかんけん
🔊
Danh từ chung
quyền được ngắm cảnh
Hán tự
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
観
quan điểm; diện mạo
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi