Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
景気減速
[Cảnh Khí Giảm Tốc]
けいきげんそく
🔊
Danh từ chung
chậm lại kinh tế
Hán tự
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
気
Khí
tinh thần; không khí
減
Giảm
giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng