Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
景気指数
[Cảnh Khí Chỉ Số]
けいきしすう
🔊
Danh từ chung
chỉ số kinh doanh
Hán tự
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
気
Khí
tinh thần; không khí
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
数
Số
số; sức mạnh