Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
景気変動
[Cảnh Khí 変 Động]
けいきへんどう
🔊
Danh từ chung
biến động kinh tế
Hán tự
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan
気
Khí
tinh thần; không khí
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc