景気低迷 [Cảnh Khí Đê Mê]
けいきていめい
Danh từ chung
suy thoái kinh tế; trì trệ kinh tế; kinh tế ảm đạm
Danh từ chung
suy thoái kinh tế; trì trệ kinh tế; kinh tế ảm đạm