景気予測 [Cảnh Khí Dữ Trắc]
けいきよそく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dự báo kinh doanh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dự báo kinh doanh