景勝地 [Cảnh Thắng Địa]
けいしょうち
Danh từ chung
nơi có cảnh đẹp; nơi đẹp như tranh; điểm du lịch
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
イタリア旅行で彼はいくつか景勝の地として有名な都市、例えば、ナポリやフィレンツェを訪れた。
Trong chuyến du lịch Ý, anh ấy đã thăm một số thành phố nổi tiếng về cảnh đẹp, ví dụ như Napoli và Florence.