Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
普遍原理
[Phổ Biến Nguyên Lý]
ふへんげんり
🔊
Danh từ chung
nguyên tắc phổ quát
Hán tự
普
Phổ
phổ biến; rộng rãi; nói chung; Phổ
遍
Biến
khắp nơi; lần; rộng rãi; nói chung
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật