Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
普通輝石
[Phổ Thông Huy Thạch]
ふつうきせき
🔊
Danh từ chung
augite
Hán tự
普
Phổ
phổ biến; rộng rãi; nói chung; Phổ
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
輝
Huy
tỏa sáng
石
Thạch
đá