晩産化 [Mạn Sản Hóa]
ばんさんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tăng độ tuổi trung bình sinh con
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tăng độ tuổi trung bình sinh con