Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
晩生植物
[Mạn Sinh Thực Vật]
ばんせいしょくぶつ
🔊
Danh từ chung
cây phát triển chậm
Hán tự
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
生
Sinh
sinh; cuộc sống
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề