Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
晩柑
[Mạn Cam]
ばんかん
🔊
Danh từ chung
trái cây họ cam quýt chín muộn
Hán tự
晩
Mạn
hoàng hôn; đêm
柑
Cam
cam; cam quýt