晩成 [Mạn Thành]

ばんせい

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

hoàn thành muộn; người nở muộn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ大器晩成たいきばんせいだ。
Anh ấy là người tài ba nhưng thành công muộn.
大器晩成たいきばんせい大物おおものわれてひさしいけど、かれ、いつになったらけるのかね。
Người ta nói rằng anh ấy là người tài năng muộn, nhưng không biết bao giờ mới nổi.