晩婚化 [Mạn Hôn Hóa]
ばんこんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tăng độ tuổi trung bình kết hôn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
晩婚化傾向は今後もますます進みそうだ。
Xu hướng kết hôn muộn có vẻ sẽ còn tiếp tục.