Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時雨月
[Thời Vũ Nguyệt]
しぐれづき
🔊
Danh từ chung
tháng mười âm lịch
🔗 神無月
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
雨
Vũ
mưa
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng