Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時限ストライキ
[Thời Hạn]
じげんストライキ
🔊
Danh từ chung
đình công có thời hạn
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng