時限スト [Thời Hạn]
じげんスト
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đình công có thời hạn
🔗 時限ストライキ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
đình công có thời hạn
🔗 時限ストライキ