時間順序積 [Thời Gian Thuận Tự Tích]
じかんじゅんじょせき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
sản phẩm theo thứ tự thời gian
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
sản phẩm theo thứ tự thời gian