Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時間跳躍
[Thời Gian Khiêu Dược]
じかんちょうやく
🔊
Danh từ chung
du hành thời gian
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
跳
Khiêu
nhảy; nhảy lên; bật; giật; nhảy nhót; nhảy cẫng; bắn tung tóe; bắn tung tóe; bật
躍
Dược
nhảy; múa