Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時間芸術
[Thời Gian Vân Thuật]
じかんげいじゅつ
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật thời gian
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật