時間管理 [Thời Gian Quản Lý]

じかんかんり

Danh từ chung

quản lý thời gian

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

上級じょうきゅう管理かんりしょく部下ぶか教育きょういくおおくの時間じかんついやす。
Các nhà quản lý cấp cao dành nhiều thời gian để đào tạo nhân viên.