Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時間知覚
[Thời Gian Tri Giác]
じかんちかく
🔊
Danh từ chung
nhận thức thời gian
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
知
Tri
biết; trí tuệ
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy