時間発展 [Thời Gian Phát Triển]
じかんはってん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
tiến hóa thời gian; phát triển theo thời gian
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
シュレーディンガー方程式は量子力学系の時間発展を記述する。
Phương trình Schrödinger mô tả sự phát triển theo thời gian của hệ thống cơ học lượng tử.