時間生物学 [Thời Gian Sinh Vật Học]
じかんせいぶつがく
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sinh học thời gian
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
sinh học thời gian