時間待ち [Thời Gian Đãi]

じかんまち

Danh từ chung

thời gian chờ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人気にんきラーメンならんだら二時間にじかんちだった。
Xếp hàng ở quán mì Ramen nổi tiếng phải chờ hai tiếng.