時間をとる [Thời Gian]
時間を取る [Thời Gian Thủ]
じかんをとる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
dành thời gian (để làm); dành thời gian (cho)
JP: お時間をとらせて恐縮です。
VI: Tôi rất tiếc vì đã lấy mất thời gian của bạn.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今日は昼食をとる時間がない。
Hôm nay tôi không có thời gian ăn trưa.
昼食をとる時間がほとんどなかった。
Chúng tôi hầu như không có thời gian để ăn trưa.
そろそろおいとましなければならない時間です。
Đã đến lúc tôi phải cáo từ.
もう就業時間です。仕事にとりかかりましょう。
Đã đến giờ làm việc. Hãy bắt đầu công việc.
朝食をとる時間がほとんどないんです。
Tôi gần như không có thời gian để ăn sáng.
公務のために多くの時間がとられる。
Công việc công vụ đã chiếm nhiều thời gian của tôi.
時間がなかったので昼食を急いでとらなければならなかった。
Vì không có thời gian nên tôi phải ăn trưa vội.
彼は仕事に時間のほとんどをとられてしまう。
Anh ấy mất phần lớn thời gian cho công việc.
昼食をとり終えるのにずいぶん時間がかかったね。
Mất khá nhiều thời gian để hoàn thành bữa trưa nhỉ.
この新しい手順をとれば、時間の節約になるでしょう。
Nếu áp dụng quy trình mới này, bạn sẽ tiết kiệm được thời gian.