Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時計台
[Thời Kế Đài]
とけいだい
🔊
Danh từ chung
tháp đồng hồ
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện