時節到来 [Thời Tiết Đáo Lai]
じせつとうらい
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
thời điểm đã đến
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
thời điểm đã đến