時短 [Thời Đoản]

じたん

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

📝 viết tắt của 時間短縮

giảm giờ làm việc; giảm giờ kinh doanh

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

tiết kiệm thời gian