Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
時疫
[Thời Dịch]
じえき
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
dịch bệnh
🔗 流行病
Hán tự
時
Thời
thời gian; giờ
疫
Dịch
dịch bệnh